Dự báo thời tiết Huyện Kon Rẫy - TP Kon Tum những ngày tới

Hiện tại
Trời quang đãng
25°

Trời quang đãng

Cảm giác như 27°

  • Nhiệt độ
    Thấp / Cao
    15° / 25°
  • Độ ẩm
    Độ ẩm
    0%
  • Gió
    Gió
    24.8 km/h
  • Lượng mưa
    Lượng mưa
    0 mm
  • Áp suất
    Áp suất
    0 hPa
  • Mặt trời mọc / lặn
    Mặt trời mọc / lặn
    06:12 / 17:29
T7 03/01
Trời quang đãng
25°

Trời quang đãng

Cảm giác như 27°

  • Nhiệt độ
    Thấp / Cao
    18° / 25°
  • Độ ẩm
    Độ ẩm
    0%
  • Gió
    Gió
    23.9 km/h
  • Lượng mưa
    Lượng mưa
    0 mm
  • Áp suất
    Áp suất
    0 hPa
  • Mặt trời mọc / lặn
    Mặt trời mọc / lặn
    06:12 / 17:30
CN 04/01
Trời quang đãng
27°

Trời quang đãng

Cảm giác như 29°

  • Nhiệt độ
    Thấp / Cao
    15° / 27°
  • Độ ẩm
    Độ ẩm
    0%
  • Gió
    Gió
    16.5 km/h
  • Lượng mưa
    Lượng mưa
    0 mm
  • Áp suất
    Áp suất
    0 hPa
  • Mặt trời mọc / lặn
    Mặt trời mọc / lặn
    06:12 / 17:30
T2 05/01
Trời quang đãng
28°

Trời quang đãng

Cảm giác như 30°

  • Nhiệt độ
    Thấp / Cao
    18° / 28°
  • Độ ẩm
    Độ ẩm
    0%
  • Gió
    Gió
    20 km/h
  • Lượng mưa
    Lượng mưa
    0 mm
  • Áp suất
    Áp suất
    0 hPa
  • Mặt trời mọc / lặn
    Mặt trời mọc / lặn
    06:12 / 17:31
T3 06/01
Trời quang đãng
26°

Trời quang đãng

Cảm giác như 28°

  • Nhiệt độ
    Thấp / Cao
    19° / 26°
  • Độ ẩm
    Độ ẩm
    0%
  • Gió
    Gió
    25.4 km/h
  • Lượng mưa
    Lượng mưa
    0 mm
  • Áp suất
    Áp suất
    0 hPa
  • Mặt trời mọc / lặn
    Mặt trời mọc / lặn
    06:13 / 17:31

Thời tiết Huyện Kon Rẫy - TP Kon Tum hôm nay

Mây đen u ám
24°
Mây đen u ám
Cảm giác như 23°

Bình minh/Hoàng hôn

06:12 / 17:29

nhiệt độ

Thấp / Cao

15° / 25°

Độ ẩm

58%

Tầm nhìn

24.1 km

Áp suất

917 hPa

Gió

21.1 km/h

Điểm ngưng

15°

UV

1.55

Biểu đồ dự báo (Windy) – Huyện Kon Rẫy, TP Kon Tum

Chất lượng không khí tại Huyện Kon Rẫy, TP Kon Tum

Tốt

Chất lượng không khí tốt. Có thể hoạt động ngoài trời bình thường.

CO

202

NH3

--

NO

0.1

NO2

1.9

O3

88

PM2.5

3.7

PM10

4.4

SO2

1.1