Dự báo thời tiết TP Pleiku - Tỉnh Gia Lai những ngày tới

Hiện tại
Trời quang đãng
26°

Trời quang đãng

Cảm giác như 28°

  • Nhiệt độ
    Thấp / Cao
    16° / 26°
  • Độ ẩm
    Độ ẩm
    0%
  • Gió
    Gió
    25.1 km/h
  • Lượng mưa
    Lượng mưa
    0 mm
  • Áp suất
    Áp suất
    0 hPa
  • Mặt trời mọc / lặn
    Mặt trời mọc / lặn
    06:12 / 17:31
T7 03/01
Trời quang đãng
25°

Trời quang đãng

Cảm giác như 27°

  • Nhiệt độ
    Thấp / Cao
    17° / 25°
  • Độ ẩm
    Độ ẩm
    0%
  • Gió
    Gió
    25.4 km/h
  • Lượng mưa
    Lượng mưa
    0 mm
  • Áp suất
    Áp suất
    0 hPa
  • Mặt trời mọc / lặn
    Mặt trời mọc / lặn
    06:12 / 17:31
CN 04/01
Trời quang đãng
27°

Trời quang đãng

Cảm giác như 29°

  • Nhiệt độ
    Thấp / Cao
    15° / 27°
  • Độ ẩm
    Độ ẩm
    0%
  • Gió
    Gió
    16.6 km/h
  • Lượng mưa
    Lượng mưa
    0 mm
  • Áp suất
    Áp suất
    0 hPa
  • Mặt trời mọc / lặn
    Mặt trời mọc / lặn
    06:13 / 17:32
T2 05/01
Trời quang đãng
28°

Trời quang đãng

Cảm giác như 30°

  • Nhiệt độ
    Thấp / Cao
    18° / 28°
  • Độ ẩm
    Độ ẩm
    0%
  • Gió
    Gió
    17.3 km/h
  • Lượng mưa
    Lượng mưa
    0 mm
  • Áp suất
    Áp suất
    0 hPa
  • Mặt trời mọc / lặn
    Mặt trời mọc / lặn
    06:13 / 17:33
T3 06/01
Trời quang đãng
26°

Trời quang đãng

Cảm giác như 28°

  • Nhiệt độ
    Thấp / Cao
    18° / 26°
  • Độ ẩm
    Độ ẩm
    0%
  • Gió
    Gió
    25.5 km/h
  • Lượng mưa
    Lượng mưa
    0 mm
  • Áp suất
    Áp suất
    0 hPa
  • Mặt trời mọc / lặn
    Mặt trời mọc / lặn
    06:13 / 17:33

Thời tiết TP Pleiku - Tỉnh Gia Lai hôm nay

Mây đen u ám
17°
Mây đen u ám
Cảm giác như 16°

Bình minh/Hoàng hôn

06:12 / 17:31

nhiệt độ

Thấp / Cao

16° / 26°

Độ ẩm

73%

Tầm nhìn

24.1 km

Áp suất

930 hPa

Gió

10.2 km/h

Điểm ngưng

12°

UV

0.35

Biểu đồ dự báo (Windy) – TP Pleiku, Tỉnh Gia Lai

Chất lượng không khí tại TP Pleiku, Tỉnh Gia Lai

Tốt

Chất lượng không khí tốt. Có thể hoạt động ngoài trời bình thường.

CO

217

NH3

--

NO

0.1

NO2

3.1

O3

86

PM2.5

4

PM10

4.4

SO2

2.1