Dự báo thời tiết Huyện Ia Grai - Tỉnh Gia Lai những ngày tới

Hiện tại
Trời quang đãng
30°

Trời quang đãng

Cảm giác như 32°

  • Nhiệt độ
    Thấp / Cao
    17° / 30°
  • Độ ẩm
    Độ ẩm
    0%
  • Gió
    Gió
    19.6 km/h
  • Lượng mưa
    Lượng mưa
    0 mm
  • Áp suất
    Áp suất
    0 hPa
  • Mặt trời mọc / lặn
    Mặt trời mọc / lặn
    06:12 / 17:31
T7 03/01
Trời quang đãng
29°

Trời quang đãng

Cảm giác như 31°

  • Nhiệt độ
    Thấp / Cao
    18° / 29°
  • Độ ẩm
    Độ ẩm
    0%
  • Gió
    Gió
    19.3 km/h
  • Lượng mưa
    Lượng mưa
    0 mm
  • Áp suất
    Áp suất
    0 hPa
  • Mặt trời mọc / lặn
    Mặt trời mọc / lặn
    06:13 / 17:32
CN 04/01
Trời quang đãng
30°

Trời quang đãng

Cảm giác như 32°

  • Nhiệt độ
    Thấp / Cao
    16° / 30°
  • Độ ẩm
    Độ ẩm
    0%
  • Gió
    Gió
    12.4 km/h
  • Lượng mưa
    Lượng mưa
    0 mm
  • Áp suất
    Áp suất
    0 hPa
  • Mặt trời mọc / lặn
    Mặt trời mọc / lặn
    06:13 / 17:33
T2 05/01
Trời quang đãng
31°

Trời quang đãng

Cảm giác như 33°

  • Nhiệt độ
    Thấp / Cao
    20° / 31°
  • Độ ẩm
    Độ ẩm
    0%
  • Gió
    Gió
    12.9 km/h
  • Lượng mưa
    Lượng mưa
    0 mm
  • Áp suất
    Áp suất
    0 hPa
  • Mặt trời mọc / lặn
    Mặt trời mọc / lặn
    06:13 / 17:33
T3 06/01
Trời quang đãng
30°

Trời quang đãng

Cảm giác như 32°

  • Nhiệt độ
    Thấp / Cao
    20° / 30°
  • Độ ẩm
    Độ ẩm
    0%
  • Gió
    Gió
    20 km/h
  • Lượng mưa
    Lượng mưa
    0 mm
  • Áp suất
    Áp suất
    0 hPa
  • Mặt trời mọc / lặn
    Mặt trời mọc / lặn
    06:14 / 17:34

Thời tiết Huyện Ia Grai - Tỉnh Gia Lai hôm nay

Mây đen u ám
19°
Mây đen u ám
Cảm giác như 19°

Bình minh/Hoàng hôn

06:12 / 17:31

nhiệt độ

Thấp / Cao

17° / 30°

Độ ẩm

74%

Tầm nhìn

24.1 km

Áp suất

957 hPa

Gió

4.3 km/h

Điểm ngưng

14°

UV

0.4

Biểu đồ dự báo (Windy) – Huyện Ia Grai, Tỉnh Gia Lai

Chất lượng không khí tại Huyện Ia Grai, Tỉnh Gia Lai

Tốt

Chất lượng không khí tốt. Có thể hoạt động ngoài trời bình thường.

CO

202

NH3

--

NO

0.1

NO2

3.1

O3

86

PM2.5

4

PM10

4.4

SO2

2.1