Dự báo thời tiết Huyện Chư Sê - Tỉnh Gia Lai những ngày tới

Hiện tại
Trời quang đãng
25°

Trời quang đãng

Cảm giác như 27°

  • Nhiệt độ
    Thấp / Cao
    15° / 25°
  • Độ ẩm
    Độ ẩm
    0%
  • Gió
    Gió
    26.6 km/h
  • Lượng mưa
    Lượng mưa
    0 mm
  • Áp suất
    Áp suất
    0 hPa
  • Mặt trời mọc / lặn
    Mặt trời mọc / lặn
    06:11 / 17:31
T7 03/01
Trời quang đãng
25°

Trời quang đãng

Cảm giác như 27°

  • Nhiệt độ
    Thấp / Cao
    16° / 25°
  • Độ ẩm
    Độ ẩm
    0%
  • Gió
    Gió
    26.1 km/h
  • Lượng mưa
    Lượng mưa
    0 mm
  • Áp suất
    Áp suất
    0 hPa
  • Mặt trời mọc / lặn
    Mặt trời mọc / lặn
    06:11 / 17:31
CN 04/01
Trời quang đãng
26°

Trời quang đãng

Cảm giác như 28°

  • Nhiệt độ
    Thấp / Cao
    14° / 26°
  • Độ ẩm
    Độ ẩm
    0%
  • Gió
    Gió
    20.2 km/h
  • Lượng mưa
    Lượng mưa
    0 mm
  • Áp suất
    Áp suất
    0 hPa
  • Mặt trời mọc / lặn
    Mặt trời mọc / lặn
    06:12 / 17:32
T2 05/01
Trời quang đãng
27°

Trời quang đãng

Cảm giác như 29°

  • Nhiệt độ
    Thấp / Cao
    18° / 27°
  • Độ ẩm
    Độ ẩm
    0%
  • Gió
    Gió
    20 km/h
  • Lượng mưa
    Lượng mưa
    0 mm
  • Áp suất
    Áp suất
    0 hPa
  • Mặt trời mọc / lặn
    Mặt trời mọc / lặn
    06:12 / 17:33
T3 06/01
Trời quang đãng
26°

Trời quang đãng

Cảm giác như 28°

  • Nhiệt độ
    Thấp / Cao
    18° / 26°
  • Độ ẩm
    Độ ẩm
    0%
  • Gió
    Gió
    26.3 km/h
  • Lượng mưa
    Lượng mưa
    0 mm
  • Áp suất
    Áp suất
    0 hPa
  • Mặt trời mọc / lặn
    Mặt trời mọc / lặn
    06:12 / 17:33

Thời tiết Huyện Chư Sê - Tỉnh Gia Lai hôm nay

Mây đen u ám
17°
Mây đen u ám
Cảm giác như 17°

Bình minh/Hoàng hôn

06:11 / 17:31

nhiệt độ

Thấp / Cao

15° / 25°

Độ ẩm

76%

Tầm nhìn

24.1 km

Áp suất

959 hPa

Gió

9.4 km/h

Điểm ngưng

13°

UV

0.5

Biểu đồ dự báo (Windy) – Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai

Chất lượng không khí tại Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai

Tốt

Chất lượng không khí tốt. Có thể hoạt động ngoài trời bình thường.

CO

205

NH3

--

NO

0.1

NO2

2.9

O3

84

PM2.5

4.9

PM10

5.7

SO2

2.2